perennial ryegrass

perennial ryegrass

A farmer checks a field of perennial ryegrass for hay.

Định nghĩa

Danh từ: Cỏ lâu năm (Lolium perenne) một loài cỏ lâu năm nguồn gốc từ châu Âu, được trồng rộng rãi để làm đồng cỏ, cỏ khô, cỏ sân vườn. đặc điểm sinh trưởng nhanh, chịu được giẫm đạp khả năng phục hồi tốt.

dụ sử dụng
  • (Cỏ lâu năm thường được dùng để gieo thêm cỏ cho bãi cỏ vào mùa thu.)
  • (Nông dân ưa chuộng cỏ lâu năm năng suất cao trong đồng cỏ.)
  • (Bãi cỏ này được làm hoàn toàn bằng cỏ lâu năm, luôn xanh tươi quanh năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perennial ryegrass as a turfgrass": Sử dụng cỏ lâu năm làm cỏ sân vườn hoặc sân thể thao.

    • Golf courses often use perennial ryegrass for its durability. (Các sân golf thường dùng cỏ lâu năm độ bền của .)
  • "Perennial ryegrass in hay production": Sử dụng cỏ lâu năm trong sản xuất cỏ khô.

    • The quality of hay from perennial ryegrass is excellent for livestock. (Chất lượng cỏ khô từ cỏ lâu năm rất tuyệt vời cho gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ryegrass (n): Cỏ lúa mạch (một nhóm cỏ bao gồm cả cỏ lâu năm cỏ hàng năm).
    • Annual ryegrass is different from perennial ryegrass in lifespan. (Cỏ hàng năm khác cỏ lâu năm về thời gian sống.)
  • Perennial (adj): Lâu năm, sống qua nhiều năm.
    • Unlike annual plants, perennial ryegrass regrows each year. (Không giống cây hàng năm, cỏ lâu năm mọc lại mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lolium perenne: Tên khoa học của cỏ lâu năm.
  • English ryegrass: Tên gọi khác phổ biến của loại cỏ này.
Các cụm từ liên quan
  • Overseed with perennial ryegrass: Gieo thêm cỏ lâu năm (để làm dày bãi cỏ).
    • We need to overseed the lawn with perennial ryegrass for winter. (Chúng tôi cần gieo thêm cỏ lâu năm cho bãi cỏ vào mùa đông.)
  • Perennial ryegrass pasture: Đồng cỏ trồng cỏ lâu năm.
    • Cattle thrive on perennial ryegrass pasture. (Gia súc phát triển tốt trên đồng cỏ lâu năm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "perennial ryegrass", do đây thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp.)